| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính | Số CCCD/ Số hộ chiếu |
Bằng, bảng điểm ĐH | Bằng, bảng điểm ThS | Chuyên ngành dự tuyển | Miễn NN | Bổ sung kiến thức |
| 1 | Liang Lun | 07/10/1997 | Nam | EB 9651123 | Tiếng Việt | Việt Nam học | Việt Nam học |
Miễn | Không |
| 2 | Lu DongPing | 21/12/1986 | Nữ | EQ0487711 | Tiếng Việt | Văn học Ngôn ngữ Á Phi | Việt Nam học | Miễn | Có |
| 3 | Kim Jun U | 10/01/1991 | Nam | M11217625 | Ngữ Văn | Việt Nam học | Việt Nam học | Miễn | Không |
Tác giả: spadmin
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn