| STT | Họ và tên | Giới tính | Ngày sinh, Nơi sinh | Đối tượng | Ngành/ Chuyên ngành đào tạo thạc sĩ |
Điểm thi | Hình thức, thời gian đào tạo |
Ghi chú | ||
| Điểm xét hồ sơ | Điểm đề cương NC | Tổng | ||||||||
1 |
Trịnh Thị Thuyết |
Nữ |
18/12/1980
Thanh Hóa
|
Từ thạc sĩ |
Việt Nam học |
55.1 | 34.4 | 89.5 | Tập trung (2026-2029) | |
2 |
Tăng Thị Lệ Huyền |
Nữ |
05/02/1983 Cần Thơ |
Từ thạc sĩ |
Việt Nam học |
50.5 | 36.4 | 86.9 | Tập trung (2026-2029) | |
3 |
Nguyễn Thu Hoàn |
Nữ |
21/06/1982 Tuyên Quang |
Từ thạc sĩ |
Việt Nam học |
49.3 | 35.7 | 85.0 | Tập trung (2026-2029) | |
4 |
Liang Lun |
Nam |
07/10/1997 Trung Quốc |
Từ thạc sĩ |
Việt Nam học |
48.4 | 34.8 | 83.2 | Tập trung (2026-2029) | Số hộ chiếu: EB 9651123 |
5 |
Nguyễn Thị Chung Anh |
Nữ |
26/12/1995 Quảng Ninh |
Từ thạc sĩ |
Việt Nam học |
46.6 | 35.3 | 81.9 | Tập trung (2026-2029) | |
6 |
Lu DongPing |
Nữ |
21/12/1986 Trung Quốc |
Từ thạc sĩ |
Việt Nam học |
46.1 | 35.6 | 81.7 | Tập trung (2026-2029) | Số hộ chiếu: EQ 0487711 |
7 |
Phan Thanh Quyên |
Nữ |
20/04/1979 Hà Nội |
Từ thạc sĩ |
Việt Nam học |
45.3 | 35.4 | 80.7 | Tập trung (2026-2029) | |
8 |
Trần Khánh Hòa |
Nữ |
05/04/1982 Hải Phòng |
Từ thạc sĩ |
Việt Nam học |
43.8 | 34.6 | 78.4 | Tập trung (2026-2029) | |
9 |
Kim JunU |
Nam |
10/01/1991
Hàn Quốc |
Từ thạc sĩ |
Việt Nam học |
39.4 | 37.6 | 77.0 | Tập trung (2026-2029) | Số hộ chiếu: M11217625 |
Tác giả: spadmin
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn